Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yínwō

Nghĩa tiếng Việt

ổ mại dâm, nơi diễn ra các hoạt động tình dục bất hợp pháp

Âm Hán Việt

dâm oa

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ địa điểm chứa chấp các hoạt động mại dâm hoặc tệ nạn xã hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dâm oa

Từng chữ

  • dâmquá mức, quá thừa; buông thả, bừa bãi
  • oatổ, hang, ổ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警方捣毁了这个淫窝。Jǐngfāng dǎohuǐle zhège yínwō thanh 3

    Cảnh sát đã triệt phá ổ mại dâm này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.