Nghĩa tiếng Việt
quá mức, quá thừa; buông thả, bừa bãi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淫 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 㸒 (biểu âm, gồm 爫+壬); chữ hình thanh. Bộ 氵 chỉ đây là chữ liên quan đến nước/chảy tràn; phần 㸒 cho âm yín. Gốc nghĩa: ngập tràn, dâm dật.
Hán-Việt: dâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dâm": 氵 (nước) dâng lên 㸒 — nước tràn bờ, dâm là vượt quá giới hạn, như lũ lụt vỡ đê.
Gương Hán-Việt
dâm dật (buông thả), dâm thư (sách khiêu dâm)
Mở khoá kiến thức
Biết 淫 mở khoá: dâm dật (淫逸), dâm ô (淫污), dâm thư (淫书); trong văn cổ: phú quý bất năng dâm (giàu sang không làm hư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淫 là chữ hình thanh: bộ 氵 (thuỷ) biểu nghĩa 'nước', phần 㸒 (gồm 爫+壬) biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận cấu trúc 水 + 㸒. Nghĩa gốc là ngập tràn quá mức (nước dâng); từ đó mở rộng sang nghĩa dâm dật, buông thả. Trong văn cổ, 淫 cũng có nghĩa trung tính là 'quá mức, thái quá'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 富贵不能淫,贫贱不能移。
Giàu sang không làm hư, nghèo hèn không thể lay chuyển.
- 淫雨连绵,造成洪水。
Mưa dầm dề liên miên gây ra lũ lụt.
- 法律禁止传播淫秽内容。
Pháp luật cấm phổ biến nội dung khiêu dâm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.