Nghĩa tiếng Việt
nhạt (màu); hơi hơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淡 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh. Nước pha loãng vị, gốc nghĩa 'nhạt, loãng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dàn/nhạt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạm": 氵 (nước) + 炎 (lửa) — nước dập lửa làm loãng, đúng nghĩa 'nhạt, loãng, thờ ơ' trong 清淡 (thanh đạm), 冷淡 (lạnh nhạt), 淡水 (nước ngọt).
Gương Hán-Việt
'đạm' trong 'đạm bạc', 'thanh đạm', 'điềm đạm'
Mở khoá kiến thức
Nắm 淡 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 淡, 清淡, 冷淡, 淡季, 淡水, 平淡, 淡化.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 淡 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 炎 (Viêm, biểu âm). Nghĩa gốc 'nhạt, loãng' (về vị, màu, nồng độ); mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'thờ ơ, lạnh nhạt' (冷淡, 平淡) và mùa thấp điểm (淡季). Trong tiếng Trung hiện đại, đây là chữ phổ biến để mô tả nồng độ thấp hoặc cảm xúc nhẹ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个汤太淡了。
Món canh này nhạt quá.
- 夏天饮食要清淡。
Mùa hè ăn uống nên thanh đạm.
- 他对我很冷淡。
Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt.
- 冬天是旅游的淡季。
Mùa đông là mùa du lịch thấp điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.