Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dàn淡

Nghĩa tiếng Việt

nhạt (màu); hơi hơi

Âm Hán Việt

đạm

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 淡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
11 nét

淡 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh. Nước pha loãng vị, gốc nghĩa 'nhạt, loãng'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả mùi vị, màu sắc nhạt.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: nhạt

  • /dàn/nhạt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạm": 氵 (nước) + 炎 (lửa) — nước dập lửa làm loãng, đúng nghĩa 'nhạt, loãng, thờ ơ' trong 清淡 (thanh đạm), 冷淡 (lạnh nhạt), 淡水 (nước ngọt).

Gương Hán-Việt

'đạm' trong 'đạm bạc', 'thanh đạm', 'điềm đạm'

Mở khoá kiến thức

Nắm 淡 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 淡, 清淡, 冷淡, 淡季, 淡水, 平淡, 淡化.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淡 oracle 1
oracle
淡 seal 1
Tiểu triện
淡 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 淡 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 炎 (Viêm, biểu âm). Nghĩa gốc 'nhạt, loãng' (về vị, màu, nồng độ); mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'thờ ơ, lạnh nhạt' (冷淡, 平淡) và mùa thấp điểm (淡季). Trong tiếng Trung hiện đại, đây là chữ phổ biến để mô tả nồng độ thấp hoặc cảm xúc nhẹ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这zhè thanh 4个gè thanh 4汤tāng thanh 1太tài thanh 4淡dàn thanh 4了le. thanh 5。

    Món canh này nhạt quá.

  • 夏xià thanh 4天tiān thanh 1饮yǐn thanh 3食shí thanh 2要yào thanh 4清qīng thanh 1淡dàn. thanh 4。

    Mùa hè ăn uống nên thanh đạm.

  • 他tā thanh 1对duì thanh 4我wǒ thanh 3很hěn thanh 3冷lěng thanh 3淡dàn. thanh 4。

    Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt.

  • 冬dōng thanh 1天tiān thanh 1是shì thanh 4旅lǚ thanh 3游yóu thanh 2的de thanh 5淡dàn thanh 4季jì. thanh 4。

    Mùa đông là mùa du lịch thấp điểm.

  • 这zhè thanh 4道dào thanh 4菜cài thanh 4的de thanh 5味wèi thanh 4道dao thanh 5太tài thanh 4淡dàn thanh 4了le, thanh 5,加jiā thanh 1点diǎn thanh 3盐yán thanh 2吧ba. thanh 5。

    Món ăn này vị nhạt quá, thêm chút muối đi.

  • 她tā thanh 1今jīn thanh 1天tiān thanh 1化huà thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1个gè thanh 4淡dàn thanh 4妆zhuāng, thanh 1,显xiǎn thanh 3得de thanh 5很hěn thanh 3精jīng thanh 1神shen. thanh 5。

    Hôm nay cô ấy trang điểm nhẹ, trông rất có thần thái.

  • 随suí thanh 2着zhe thanh 5时shí thanh 2间jiān thanh 1的de thanh 5流liú thanh 2逝shì, thanh 4,记jì thanh 4忆yì thanh 4渐jiàn thanh 4渐jiàn thanh 4变biàn thanh 4淡dàn thanh 4了le. thanh 5。

    Theo dòng thời gian trôi qua, ký ức dần dần phai nhạt đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 谈

    cùng có 炎 bên phải, đồng âm tán/dàn, dễ nhầm tự dạng

  • 炎

    là biểu âm của 淡; tự dạng phần phải giống

  • 澹

    đồng âm dàn, đồng Hán-Việt 'đạm', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.