Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả cuộc sống, văn chương hay tính cách giản dị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bình đạm
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 淡đạmnhạt (màu); hơi hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cuộc sống, tác phẩm, câu chuyện không có gì đặc sắc. Ant: 精彩 (tuyệt vời), 激动 (phấn khích).
Câu ví dụ
- 他的生活过得很平淡
Cuộc sống của anh ấy trôi qua rất bình thường
- 这部电影情节平淡
Bộ phim này cốt truyện bình thường
- 我喜欢平淡的日子
Tôi thích những ngày bình thường
- 语言平淡,没有感染力
Ngôn ngữ bình thường, không có sức lây nhiễm
Kết hợp thường gặp
- 平淡无奇
bình thường không có gì lạ
- 生活平淡
cuộc sống bình thường
- 语气平淡
giọng điệu bình thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.