Từ vựng tiếng Trung
píng*dàn

Nghĩa tiếng Việt

bình thường, đơn giản, không có gì đặc sắc

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cạn)

5 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để miêu tả cuộc sống, tác phẩm, câu chuyện không có gì đặc sắc. Ant: 精彩 (tuyệt vời), 激动 (phấn khích).

Câu ví dụ

  • 他的生活过得很平淡Tā de shēnghuó guò de hěn píngdàn thanh 1

    Cuộc sống của anh ấy trôi qua rất bình thường

  • 这部电影情节平淡Zhè bù diànyǐng qíngjié píngdàn thanh 4

    Bộ phim này cốt truyện bình thường

  • 我喜欢平淡的日子Wǒ xǐhuān píngdàn de rìzi thanh 3

    Tôi thích những ngày bình thường

  • 语言平淡,没有感染力Yǔyán píngdàn, méiyǒu gǎnrǎnlì thanh 3

    Ngôn ngữ bình thường, không có sức lây nhiễm

Kết hợp thường gặp

  • 平淡无奇píngdàn wúqí thanh 2

    bình thường không có gì lạ

  • 生活平淡shēnghuó píngdàn thanh 1

    cuộc sống bình thường

  • 语气平淡yǔqì píngdàn thanh 3

    giọng điệu bình thường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.