Từ vựng tiếng Trung
píng*dàn平
淡
Nghĩa tiếng Việt
bình thường
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
平
Bộ: 干 (cạn)
5 nét
淡
Bộ: 水 (nước)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 平: Chữ này có bộ cạn (干), gợi nhớ đến sự bằng phẳng, không có gì nổi bật.
- 淡: Chữ này có bộ nước (水), thể hiện sự nhẹ nhàng, nhạt nhòa, như nước không có màu sắc rõ rệt.
→ 平淡 thể hiện sự đơn giản, không có gì nổi bật hoặc cảm xúc rõ rệt.
Từ ghép thông dụng
平淡无奇
nhạt nhòa, không có gì đặc biệt
平凡
bình thường
淡水
nước ngọt