Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cuộc sống, tác phẩm, câu chuyện không có gì đặc sắc. Ant: 精彩 (tuyệt vời), 激动 (phấn khích).
Câu ví dụ
- 他的生活过得很平淡
Cuộc sống của anh ấy trôi qua rất bình thường
- 这部电影情节平淡
Bộ phim này cốt truyện bình thường
- 我喜欢平淡的日子
Tôi thích những ngày bình thường
- 语言平淡,没有感染力
Ngôn ngữ bình thường, không có sức lây nhiễm
Kết hợp thường gặp
- 平淡无奇
bình thường không có gì lạ
- 生活平淡
cuộc sống bình thường
- 语气平淡
giọng điệu bình thường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.