Từ vựng tiếng Trung
dàn*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '淡' bao gồm bộ thủy 氵 bên trái, gợi ý liên quan đến nước. Phần bên phải là chữ 炎 (viêm), mang ý nghĩa ánh sáng hay nóng rực, nhưng trong trường hợp này chỉ để tạo âm đọc.
  • Chữ '水' tự thân nó đã là một bộ thủ, biểu thị nước.

淡水 có nghĩa là nước ngọt, không chứa muối.

Từ ghép thông dụng

淡水dànshuǐ

nước ngọt

淡季dànjì

mùa vắng khách

冷淡lěngdàn

lạnh nhạt