Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàn*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt

Âm Hán Việt

đạm thủy

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như cá nước ngọt hoặc làm tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đạm thủy

Từng chữ

  • đạmnhạt (màu); hơi hơi
  • thủynước; sao Thuỷ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 4qiú thanh 2shàng thanh 4de thanh 5dàn thanh 4shuǐ thanh 3 thanh 1yuán thanh 2fēi thanh 1cháng thanh 2bǎo thanh 3guì. thanh 4

    Nguồn tài nguyên nước ngọt trên Trái Đất rất quý giá.

  • zhè thanh 4zhǒng thanh 3 thanh 2zhǐ thanh 3néng thanh 2zài thanh 4dàn thanh 4shuǐ thanh 3 thanh 3shēng thanh 1huó. thanh 2

    Loài cá này chỉ có thể sống trong môi trường nước ngọt.

  • dǎo thanh 3shàng thanh 4de thanh 5 thanh 1mín thanh 2quē thanh 1shǎo thanh 3yǐn thanh 3yòng thanh 4dàn thanh 4shuǐ. thanh 3

    Cư dân trên đảo thiếu nước ngọt để uống.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.