Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như cá nước ngọt hoặc làm tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạm thủy
Từng chữ
- 淡đạmnhạt (màu); hơi hơi
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 地球上的淡水资源非常宝贵。
Nguồn tài nguyên nước ngọt trên Trái Đất rất quý giá.
- 这种鱼只能在淡水里生活。
Loài cá này chỉ có thể sống trong môi trường nước ngọt.
- 岛上的居民缺少饮用淡水。
Cư dân trên đảo thiếu nước ngọt để uống.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.