Từ vựng tiếng Trung
dàn*huà淡
化
Nghĩa tiếng Việt
làm mờ dần
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
淡
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '淡' gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần còn lại chỉ sự nhạt nhòa, thiếu sắc.
- Chữ '化' gồm bộ thìa (匕) và phần còn lại chỉ sự biến đổi hoặc thay đổi.
→ Từ '淡化' có nghĩa là làm nhạt đi hoặc làm giảm đi mức độ.
Từ ghép thông dụng
淡化处理
xử lý làm nhạt
淡化记忆
làm mờ trí nhớ
淡化作用
tác dụng làm nhạt