Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa淡化 thường mang hàm ý chủ động làm giảm đi (ai đó cố tình làm nhạt). Khi tự nhiên phai đi dùng 淡忘 (dần quên) hoặc 消退 (phai dần).
Câu ví dụ
- 时间会淡化记忆中的痛苦。
Thời gian sẽ làm nhạt dần nỗi đau trong ký ức.
- 政府试图淡化这次事件的影响。
Chính phủ cố gắng làm nhạt bớt ảnh hưởng của sự kiện này.
- 海水淡化技术解决了沿海地区的饮水问题。
Công nghệ khử muối nước biển giải quyết vấn đề nước uống cho vùng ven biển.
- 两国的矛盾逐渐被淡化,关系有所改善。
Mâu thuẫn giữa hai nước dần được làm dịu, quan hệ có phần cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 淡化矛盾
làm dịu mâu thuẫn
- 海水淡化
khử muối nước biển
- 淡化印象
làm mờ ấn tượng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.