Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chōng*dàn冲

Nghĩa tiếng Việt

Pha loãng, làm nhạt đi, làm phai nhạt

Âm Hán Việt

xung đạm

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Có thể dùng cho chất lỏng hoặc dùng trừu tượng cho tình cảm, không khí để chỉ sự giảm bớt mức độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xung đạm

Từng chữ

  • 冲xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
  • 淡đạmnhạt (màu); hơi hơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 加水可以冲淡果汁的味道。Jiā shuǐ kěyǐ chōngdàn guǒzhī de wèidào. thanh 1
  • 时间会冲淡一切悲伤。Shíjiān huì chōngdàn yīqiè bēishāng. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.