Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhẹ nhàng
Câu ví dụ
- 这是清淡
Đây là nhẹ nhàng
- 我喜欢清淡
Tôi thích 清淡
- 有清淡
Có 清淡
- 没有清淡
Không có 清淡
Kết hợp thường gặp
- 很清淡
很 清淡
- 非常清淡
非常 清淡
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.