Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

nhạt (màu); hơi hơi

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

淡 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 炎 (Viêm, biểu âm); chữ hình thanh. Nước pha loãng vị, gốc nghĩa 'nhạt, loãng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dàn/nhạt

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạm": 氵 (nước) + 炎 (lửa) — nước dập lửa làm loãng, đúng nghĩa 'nhạt, loãng, thờ ơ' trong 清淡 (thanh đạm), 冷淡 (lạnh nhạt), 淡水 (nước ngọt).

Gương Hán-Việt

'đạm' trong 'đạm bạc', 'thanh đạm', 'điềm đạm'

Mở khoá kiến thức

Nắm 淡 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 淡, 清淡, 冷淡, 淡季, 淡水, 平淡, 淡化.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

淡 oracle 1
oracle
淡 seal 1
Tiểu triện
淡 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 淡 là hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 炎 (Viêm, biểu âm). Nghĩa gốc 'nhạt, loãng' (về vị, màu, nồng độ); mở rộng sang nghĩa trừu tượng 'thờ ơ, lạnh nhạt' (冷淡, 平淡) và mùa thấp điểm (淡季). Trong tiếng Trung hiện đại, đây là chữ phổ biến để mô tả nồng độ thấp hoặc cảm xúc nhẹ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个汤太淡了。zhè gè tāng tài dàn le. thanh 4

    Món canh này nhạt quá.

  • 夏天饮食要清淡。xià tiān yǐn shí yào qīng dàn. thanh 4

    Mùa hè ăn uống nên thanh đạm.

  • 他对我很冷淡。tā duì wǒ hěn lěng dàn. thanh 1

    Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt.

  • 冬天是旅游的淡季。dōng tiān shì lǚ yóu de dàn jì. thanh 1

    Mùa đông là mùa du lịch thấp điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có 炎 bên phải, đồng âm tán/dàn, dễ nhầm tự dạng

  • là biểu âm của 淡; tự dạng phần phải giống

  • đồng âm dàn, đồng Hán-Việt 'đạm', dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.