Từ vựng tiếng Trung
dàn

Nghĩa tiếng Việt

ăn, nếm; cám dỗ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啖 có bộ 口 (khẩu, miệng) gợi nghĩa hành động ăn uống bằng miệng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đạm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạm": 啖 có bộ 口 (miệng) — miệng đạm ăn ngon, hoặc dụ dỗ người khác bằng miếng mồi béo bở.

Gương Hán-Việt

啖 xuất hiện trong "đạm thực" (啖食) — ăn uống; hoặc văn ngôn "dụ đạm" chỉ dụ dỗ bằng lợi lộc.

Mở khoá kiến thức

Biết 啖 giúp đọc văn ngôn cổ và tiếng Quảng Đông liên quan đến ăn uống và cám dỗ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啖 bronze 1
Kim văn
啖 seal 1
Tiểu triện

啖 theo Wiktionary mang nghĩa ăn, ăn ngon lành; dụ dỗ bằng lợi ích. Bộ 口 (miệng) gợi hành động ăn. Thấy trong kim văn và tiểu triện. Tiếng Quảng Đông dùng làm lượng từ đếm ngụm nước hoặc nụ hôn. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他以重金啖之,使其就范。Tā yǐ zhòngjīn dàn zhī, shǐ qí jiùfàn. thanh 1

    Anh ta dùng tiền bạc hậu hĩnh để dụ dỗ, khiến kẻ kia phải khuất phục.

  • 大啖一番,方解饥渴。Dà dàn yī fān, fāng jiě jī kě. thanh 4

    Ăn uống thỏa thích mới giải được cơn đói khát.

  • 啖以利益,诱人就范。Dàn yǐ lìyì, yòu rén jiùfàn. thanh 4

    Dụ dỗ bằng lợi ích, lôi kéo người ta phạm sai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dàn, khác bộ (水) khác nghĩa

  • đồng âm dǎn, khác bộ (肉) khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.