Nghĩa tiếng Việt
ăn, nếm; cám dỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啖 có bộ 口 (khẩu, miệng) gợi nghĩa hành động ăn uống bằng miệng. Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: đạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạm": 啖 có bộ 口 (miệng) — miệng đạm ăn ngon, hoặc dụ dỗ người khác bằng miếng mồi béo bở.
Gương Hán-Việt
啖 xuất hiện trong "đạm thực" (啖食) — ăn uống; hoặc văn ngôn "dụ đạm" chỉ dụ dỗ bằng lợi lộc.
Mở khoá kiến thức
Biết 啖 giúp đọc văn ngôn cổ và tiếng Quảng Đông liên quan đến ăn uống và cám dỗ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啖 theo Wiktionary mang nghĩa ăn, ăn ngon lành; dụ dỗ bằng lợi ích. Bộ 口 (miệng) gợi hành động ăn. Thấy trong kim văn và tiểu triện. Tiếng Quảng Đông dùng làm lượng từ đếm ngụm nước hoặc nụ hôn. Chưa có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他以重金啖之,使其就范。
Anh ta dùng tiền bạc hậu hĩnh để dụ dỗ, khiến kẻ kia phải khuất phục.
- 大啖一番,方解饥渴。
Ăn uống thỏa thích mới giải được cơn đói khát.
- 啖以利益,诱人就范。
Dụ dỗ bằng lợi ích, lôi kéo người ta phạm sai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.