Nghĩa tiếng Việt
yên lặng; họ Đạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
澹 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 詹 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 gợi tính chất liên quan đến nước/tĩnh lặng; 詹 cho âm.
Hán-Việt: đạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạm": 氵(nước) + 詹 (chiêm) — mặt nước yên lặng như người "đạm" bạc, không xôn xao.
Gương Hán-Việt
đạm trong 澹泊 (đạm bạc — sống giản dị, không màng danh lợi)
Mở khoá kiến thức
Biết 澹 mở khoá thành ngữ 澹泊明志 (đạm bạc minh chí — sống đạm bạc để làm rõ chí hướng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
澹 là chữ hình thanh: 氵 (biểu nghĩa, nước) + 詹 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: nước yên tĩnh, phẳng lặng — từ đó mở rộng sang yên tĩnh, điềm đạm nói chung. Dạng đại triện và tiểu triện được ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他性格澹泊,不慕荣华。
Anh ấy tính tình đạm bạc, không màng danh lợi.
- 湖面澹澹,微风轻拂。
Mặt hồ yên ả, gió nhẹ khẽ thổi.
- 澹然处世,方得安宁。
Sống điềm đạm với đời mới có được bình an.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.