Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
dàn

Nghĩa tiếng Việt

yên lặng; họ Đạm

Âm Hán Việt

đạm, đam

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 澹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

澹 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 詹 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 gợi tính chất liên quan đến nước/tĩnh lặng; 詹 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm tính từ miêu tả trạng thái yên tĩnh hoặc dòng nước chảy êm đềm.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đạm, đam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạm": 氵(nước) + 詹 (chiêm) — mặt nước yên lặng như người "đạm" bạc, không xôn xao.

Gương Hán-Việt

đạm trong 澹泊 (đạm bạc — sống giản dị, không màng danh lợi)

Mở khoá kiến thức

Biết 澹 mở khoá thành ngữ 澹泊明志 (đạm bạc minh chí — sống đạm bạc để làm rõ chí hướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

澹 bigseal 1
Đại triện
澹 seal 1
Tiểu triện

澹 là chữ hình thanh: 氵 (biểu nghĩa, nước) + 詹 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: nước yên tĩnh, phẳng lặng — từ đó mở rộng sang yên tĩnh, điềm đạm nói chung. Dạng đại triện và tiểu triện được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格澹泊,不慕荣华。tā xìnggé dànbó, bù mù rónghúa. thanh 1

    Anh ấy tính tình đạm bạc, không màng danh lợi.

  • 湖面澹澹,微风轻拂。húmiàn dàndàn, wēifēng qīng fú. thanh 2

    Mặt hồ yên ả, gió nhẹ khẽ thổi.

  • 澹然处世,方得安宁。dànrán chǔshì, fāng dé ānníng. thanh 4

    Sống điềm đạm với đời mới có được bình an.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin dàn, cùng bộ 氵, nhưng 淡 = nhạt (vị giác/màu sắc), 澹 = yên tĩnh

  • là thành phần biểu âm của 澹, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.