Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
zhān

Nghĩa tiếng Việt

giúp; nói nhiều

Âm Hán Việt

chiêm

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 詹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

詹 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 八 (hơi thở từ miệng) + 厃 (nguy hiểm); chữ hội ý. Theo Wiktionary: kết hợp lời nói (言), hơi thở (八) và nguy cấp (厃) để diễn đạt ý "nói quá nhiều, nói liên hồi". Phần trên gốc không có 厃, sau thêm vào.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này thường dùng làm họ người hoặc làm động từ với nghĩa nói nhiều trong văn ngôn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": miệng (言) không ngừng tuôn lời như hơi thở (八) dưới mái nguy (厃) — chiêm ngôn, nói dài không dứt.

Gương Hán-Việt

chiêm trong "chiêm ngưỡng" — nhưng 詹 chủ yếu dùng làm họ người

Mở khoá kiến thức

Biết 詹 mở khoá họ Chiêm/Zhan: 詹天佑 (kỹ sư đường sắt nổi tiếng), và từ 詹詹 (lắm lời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詹 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 詹 là hội ý (ic): gồm 言 (ngôn, lời nói), 八 (hơi thở từ miệng, phân chia) và 厃 (nguy hiểm) — ý chỉ người nói quá nhiều, lời tuôn ra như nguy cơ. Trong bản gốc cổ hơn, thành phần 厃 chưa có. Dạng tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詹先生是个话很多的人。Zhān xiānsheng shì gè huà hěn duō de rén. thanh 1

    Ông Chiêm là người nói rất nhiều.

  • 詹天佑是中国著名的铁路工程师。Zhān Tiānyòu shì Zhōngguó zhùmíng de tiělù gōngchéngshī. thanh 1

    Chiêm Thiên Hựu là kỹ sư đường sắt nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 他詹詹不休,令人生厌。tā zhānzhān bù xiū, lìng rén shēng yàn. thanh 1

    Anh ta cứ lải nhải không ngừng, khiến người ta bực bội.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt chiêm, chỉ khác bộ 目 — dễ lẫn trong văn ngôn

  • cùng âm zhān, hình đơn giản hơn nhiều — hay nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.