Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

nói mê, nói sảng

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谵 là chữ hình thanh: 言 (ngôn, lời nói) biểu nghĩa chỉ liên quan đến lời nói; 詹 (chiêm) biểu âm. Chữ phồn thể là 譫. Nghĩa: nói sảng, nói mê, lảm nhảm mất kiểm soát.

Hán-Việt: chiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chiêm": bộ 言 (lời nói) + 詹 (chiêm) — người bệnh nặng nói chiêm bao, miệng lảm nhảm không ngừng trong cơn mê sảng.

Gương Hán-Việt

谵 xuất hiện trong 谵语 (chiêm ngữ — nói mê sảng) trong y học cổ truyền; ít dùng độc lập.

Mở khoá kiến thức

Biết 谵 giúp đọc thuật ngữ y học cổ truyền liên quan đến triệu chứng mê sảng (谵语, 谵妄).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 譫 = 言 (biểu nghĩa: lời nói) + 詹 (biểu âm), chữ hình thanh. Nghĩa: nói nhiều lảm nhảm; nói mê sảng trong bệnh tật. Xuất hiện trong từ 譫語/谵语 (mê sảng) — triệu chứng y học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 高烧的病人开始谵语。Gāoshāo de bìngrén kāishǐ zhānyǔ. thanh 1

    Người bệnh sốt cao bắt đầu nói mê sảng.

  • 谵妄是一种意识障碍。Zhānwàng shì yī zhǒng yìshí zhàngài. thanh 1

    Mê sảng là một rối loạn ý thức.

  • 他发烧谵语,家人很担心。Tā fāshāo zhānyǔ, jiārén hěn dānxīn. thanh 1

    Anh ta sốt và nói mê, gia đình rất lo lắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhān, 詹 là thành phần biểu âm của 谵; dễ nhầm

  • cùng âm zhān, nhưng 沾 nghĩa là dính, thấm ướt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.