Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTừ vựng HSK 5: nhạt
Câu ví dụ
- 这是淡
Đây là nhạt
- 我喜欢淡
Tôi thích 淡
- 有淡
Có 淡
- 没有淡
Không có 淡
Kết hợp thường gặp
- 很淡
很 淡
- 非常淡
非常 淡
Từ khác chứa "淡"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.