Từ vựng tiếng Trung
lěng*dàn

Nghĩa tiếng Việt

lạnh lùng, thờ ơ

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

7 nét

Bộ: (nước)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 冷: Chữ này có bộ băng 冫, biểu thị ý nghĩa liên quan đến lạnh. Phần còn lại 令 có thể hiểu là sự ra lệnh, chỉ huy.
  • 淡: Chữ này có bộ nước 氵, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Phần còn lại 炎 có thể hiểu là sự nóng, nhưng khi kết hợp với bộ nước thì ý nghĩa trở thành nhạt, không đậm đà.

冷淡: Ý nghĩa tổng thể là lạnh lùng, không nồng nhiệt.

Từ ghép thông dụng

冷静lěngjìng

bình tĩnh

冷酷lěngkù

lạnh lùng, tàn nhẫn

淡水dànshuǐ

nước ngọt