Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

lùn, thấp; người Nhật Bản

Âm Hán Việt

oa, nụy

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 倭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

倭 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 委(Uỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ con người, 委 cho âm wō.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ nước Nhật cổ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ tính chất lùn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: oa, nụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oải": người (亻) cúi khom (委) — oải/oa chỉ người lùn; tên cổ gọi người Nhật Bản trong sử cũ.

Gương Hán-Việt

oải/oa — trong "Oa khấu" (倭寇, giặc Nhật), "Oa quốc" (倭国, tên cổ của Nhật Bản)

Mở khoá kiến thức

Biết 倭 mở khoá: 倭寇 (Oa khấu, cướp biển Nhật cổ), 倭国 (Oa quốc, Nhật Bản cổ), ngữ cảnh lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倭 seal 1
Tiểu triện
倭 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 倭 là chữ hình thanh: 亻(人, người) biểu nghĩa + 委 biểu âm. Nghĩa gốc: lùn, thấp người. Sau dùng chỉ người Nhật Bản (theo cách gọi cổ của Trung Quốc — mang hàm ý miệt thị). Trong lịch sử Việt Nam, 倭寇 (Oa khấu) chỉ giặc Nhật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 历史上倭寇侵扰沿海地区。lìshǐ shàng wōkòu qīnrǎo yánhǎi dìqū. thanh 4

    Trong lịch sử, Oa khấu quấy nhiễu các vùng ven biển.

  • 倭国是日本的古称。wōguó shì Rìběn de gǔchēng. thanh 1

    Oa quốc là tên cổ của Nhật Bản.

  • 倭寇与明朝军队多次交战。wōkòu yǔ Míngcháo jūnduì duō cì jiāozhàn. thanh 1

    Oa khấu và quân Minh triều đã giao chiến nhiều lần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 倭, cùng âm wěi, nghĩa uỷ thác

  • cùng nghĩa lùn/thấp, hay nhầm ngữ nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.