Nghĩa tiếng Việt
lùn, thấp; người Nhật Bản
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倭 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 委(Uỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ con người, 委 cho âm wō.
Hán-Việt: oải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oải": người (亻) cúi khom (委) — oải/oa chỉ người lùn; tên cổ gọi người Nhật Bản trong sử cũ.
Gương Hán-Việt
oải/oa — trong "Oa khấu" (倭寇, giặc Nhật), "Oa quốc" (倭国, tên cổ của Nhật Bản)
Mở khoá kiến thức
Biết 倭 mở khoá: 倭寇 (Oa khấu, cướp biển Nhật cổ), 倭国 (Oa quốc, Nhật Bản cổ), ngữ cảnh lịch sử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 倭 là chữ hình thanh: 亻(人, người) biểu nghĩa + 委 biểu âm. Nghĩa gốc: lùn, thấp người. Sau dùng chỉ người Nhật Bản (theo cách gọi cổ của Trung Quốc — mang hàm ý miệt thị). Trong lịch sử Việt Nam, 倭寇 (Oa khấu) chỉ giặc Nhật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 历史上倭寇侵扰沿海地区。
Trong lịch sử, Oa khấu quấy nhiễu các vùng ven biển.
- 倭国是日本的古称。
Oa quốc là tên cổ của Nhật Bản.
- 倭寇与明朝军队多次交战。
Oa khấu và quân Minh triều đã giao chiến nhiều lần.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.