Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bón, tưới; tốt, màu mỡ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沃 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 夭 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵 cho thấy liên quan đến nước, tưới; 夭 cho âm wò. Wiktionary: 氵 biểu nghĩa — tưới nước. Ý nghĩa: tưới, màu mỡ, phù sa.

Hán-Việt: ốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ốc": nước 氵 tưới tắm 夭 — ỐC (màu mỡ), ĐẤT ỐC phì nhiêu, phù sa bồi đắp.

Gương Hán-Việt

"ốc" trong: phì ốc (肥沃, màu mỡ phì nhiêu), ốc thổ (đất màu mỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 沃 (ốc) mở khoá: 肥沃 (phì nhiêu, màu mỡ), 沃土 (đất màu mỡ), 灌溉 liên quan — nhóm từ về đất đai nông nghiệp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沃 liushutong 1
Lưu Thư Thông (Ming)

Wiktionary xác nhận 沃 là chữ hình thanh (psc): 水 (nước, viết 氵) biểu nghĩa — tưới nước, đất được nước tưới tốt; 夭 biểu âm. Ý nghĩa gốc: tưới nước. Mở rộng: đất màu mỡ (肥沃), được tưới tắm tốt, phì nhiêu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这里的土地非常肥沃,适合种植水稻。zhèlǐ de tǔdì fēicháng féiwò, shìhé zhòngzhí shuǐdào. thanh 4

    Đất đai nơi đây rất phì nhiêu, thích hợp trồng lúa nước.

  • 尼罗河流域是古埃及文明的肥沃摇篮。Níluó hé liúyù shì gǔ Āijí wénmíng de féiwò yáolán. thanh 2

    Lưu vực sông Nile là cái nôi phì nhiêu của văn minh Ai Cập cổ đại.

  • 这片沃土养活了几百万人口。zhè piàn wòtǔ yǎnghuó le jǐ bǎiwàn rénkǒu. thanh 4

    Vùng đất màu mỡ này nuôi sống hàng triệu người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夭 (yểu) là thành phần biểu âm của 沃, đứng độc lập nghĩa là chết non

  • cùng âm wò, 卧 (ngoạ) nghĩa là nằm — không liên quan nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.