Từ vựng tiếng Trung
féi*wò

Nghĩa tiếng Việt

màu mỡ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 肥: Phần bên trái là bộ 月 (nguyệt), thường liên quan đến cơ thể hoặc các đặc điểm vật lý. Kết hợp với âm thanh từ phần bên phải là 巴 (ba), tạo thành nghĩa là 'béo'.
  • 沃: Phần bên trái là bộ 水 (thủy), liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Kết hợp với âm thanh từ phần bên phải là phần 異 (dị), tạo thành nghĩa là 'tưới' hoặc 'tưới tiêu'.

肥沃: Sự kết hợp giữa 'béo' và 'nước' tạo ra nghĩa 'màu mỡ', liên quan đến đất đai tươi tốt, đầy đủ chất dinh dưỡng.

Từ ghép thông dụng

肥沃féiwò

màu mỡ

肥料féiliào

phân bón

肥胖féipàng

béo phì