Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái hang, nhà hầm

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窟 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang, hố) + 屈 (Khuất, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ huyệt cho biết là hang, hầm; 屈 cho âm đọc.

Hán-Việt: quật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quật": hang (穴) khuất kín (屈) trong lòng đất — sào huyệt bí mật, hang động sâu tối.

Gương Hán-Việt

"quật" trong "động quật" (hang động), "quật trạch" (hang ổ, chỗ ở tạm bợ).

Mở khoá kiến thức

Biết 窟 mở khoá: 石窟 (hang đá — như Mạc Cao Quật), 窟窿 (lỗ hổng), 巢窟 (sào huyệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 窟 là chữ hình thanh: 穴 (huyệt — biểu nghĩa, hang, hố) + 屈 (khuất — biểu âm). Nghĩa gốc: cái hang, nhà hầm. Mở rộng: sào huyệt, chỗ ẩn náu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 敦煌石窟是世界著名的文化遗址。Dūnhuáng shíkū shì shìjiè zhùmíng de wénhuà yízhǐ. thanh 1

    Hang đá Đôn Hoàng là di tích văn hoá nổi tiếng thế giới.

  • 口袋破了个窟窿,钱掉出去了。Kǒudài pò le gè kūlong, qián diào chūqù le. thanh 3

    Túi bị thủng lỗ, tiền rơi ra ngoài.

  • 警察捣毁了犯罪团伙的巢窟。Jǐngchá dǎohuǐ le fànzuì tuánhuǒ de cháokū. thanh 3

    Cảnh sát phá huỷ sào huyệt của băng tội phạm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt quật, bộ 扌 — nghĩa là đào bới

  • cùng Hán-Việt quật, bộ 山 — nghĩa là nổi lên, vươn lên

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.