Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

đào lên

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掘 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 屈 (Khuất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động đào bằng tay; 屈 cung cấp âm (jué). Cúi thấp và đào bới — hình ảnh rất trực quan.

Hán-Việt: quat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quật": tay (扌) cúi xuống quật (屈/khuất) đất — quật lên, đào bới khai quật.

Gương Hán-Việt

quật trong 挖掘 (oa quật — khai quật), 发掘 (phát quật — phát hiện qua khai quật)

Mở khoá kiến thức

Biết 掘 (quật) mở khoá: 挖掘 (khai quật), 发掘 (phát hiện), 掘进 (tiến về phía trước bằng cách đào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 掘 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — hành động đào), 屈 biểu âm. Nghĩa gốc là đào, bới; mở rộng sang khai quật, phát hiện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 考古学家挖掘出了古代文物。Kǎogǔ xuéjiā wājué chū le gǔdài wénwù. thanh 3

    Các nhà khảo cổ học đã khai quật được hiện vật cổ đại.

  • 工人们掘开地面,安装管道。Gōngrénmen jué kāi dìmiàn, ānzhuāng guǎndào. thanh 1

    Công nhân đào mặt đất để lắp đặt đường ống.

  • 这次发掘发现了许多珍贵文物。Zhè cì fājué fāxiàn le xǔduō zhēnguì wénwù. thanh 4

    Đợt khai quật lần này phát hiện nhiều hiện vật quý giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jué; 崛起 = trỗi dậy; 掘 = đào bới

  • 屈 (khuất) là thành phần biểu âm của 掘; 屈 = khuất phục, 掘 = đào

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.