Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là tài nguyên thiên nhiên hoặc các giá trị trừu tượng như tiềm năng, nhân tài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
oạt quật
Từng chữ
- 挖oạtmóc, thò tay
- 掘quậtđào lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐào hoặc khai thác tiềm năng.
Câu ví dụ
- 他们在挖掘地下文物。
Họ đang khai quật hiện vật dưới lòng đất.
- 我们需要挖掘市场的潜力。
Chúng ta cần khai thác tiềm năng của thị trường.
- 挖掘机正在工地上工作。
Máy xúc đang hoạt động tại công trường xây dựng.
Kết hợp thường gặp
- 挖掘潜力
- 挖掘资源
- 挖掘机
- 挖掘人才
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.