Từ vựng tiếng Trung
fā*jué发
掘
Nghĩa tiếng Việt
phát hiện
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại, nữa)
5 nét
掘
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 发: Gồm bộ '又' (lại, nữa) chỉ hành động lặp lại, và các nét tạo thành một phần âm.
- 掘: Gồm bộ '扌' (tay) biểu thị hành động dùng tay, kết hợp với các nét còn lại chỉ âm thanh.
→ ‘发掘’ có nghĩa là khám phá hoặc đào bới ra, thường dùng để chỉ việc tìm kiếm điều gì đó ẩn giấu.
Từ ghép thông dụng
发现
phát hiện
发明
phát minh
掘出
đào ra