Nghĩa tiếng Việt
đào lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掘 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 屈 (Khuất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động đào bằng tay; 屈 cung cấp âm (jué). Cúi thấp và đào bới — hình ảnh rất trực quan.
Hán-Việt: quat
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quật": tay (扌) cúi xuống quật (屈/khuất) đất — quật lên, đào bới khai quật.
Gương Hán-Việt
quật trong 挖掘 (oa quật — khai quật), 发掘 (phát quật — phát hiện qua khai quật)
Mở khoá kiến thức
Biết 掘 (quật) mở khoá: 挖掘 (khai quật), 发掘 (phát hiện), 掘进 (tiến về phía trước bằng cách đào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 掘 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (tay — hành động đào), 屈 biểu âm. Nghĩa gốc là đào, bới; mở rộng sang khai quật, phát hiện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 考古学家挖掘出了古代文物。
Các nhà khảo cổ học đã khai quật được hiện vật cổ đại.
- 工人们掘开地面,安装管道。
Công nhân đào mặt đất để lắp đặt đường ống.
- 这次发掘发现了许多珍贵文物。
Đợt khai quật lần này phát hiện nhiều hiện vật quý giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.