Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发掘 thiên về đào sâu để tìm ra thứ ẩn giấu; phân biệt với 发现 (phát hiện — nhìn thấy thứ đã có sẵn) và 开发 (khai phát — khai thác và phát triển).
Câu ví dụ
- 考古学家在此地发掘出了古代文物
Các nhà khảo cổ đã khai quật ra cổ vật cổ đại tại địa điểm này
- 我们要善于发掘员工的潜力
Chúng ta cần giỏi khám phá tiềm năng của nhân viên
- 这位导演擅长发掘新演员
Vị đạo diễn này giỏi phát hiện diễn viên mới
- 发掘传统文化中的精华是我们的责任
Khám phá tinh hoa trong văn hoá truyền thống là trách nhiệm của chúng ta
Kết hợp thường gặp
- 考古发掘
khai quật khảo cổ
- 发掘潜力
khám phá tiềm năng
- 发掘人才
phát hiện nhân tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.