Từ vựng tiếng Trung
kū*long窟
窿
Nghĩa tiếng Việt
lỗ
2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
窟
Bộ: 穴 (hang, động)
13 nét
窿
Bộ: 穴 (hang, động)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '窟' có bộ '穴' chỉ ý nghĩa liên quan đến hang động hoặc lỗ. Phần còn lại '屈' chỉ sự co lại, uốn cong, thể hiện ý nghĩa của một nơi kín đáo hoặc ẩn náu.
- Chữ '窿' cũng có bộ '穴', thể hiện ý nghĩa liên quan đến hang động. Phần còn lại giúp tạo nên ý nghĩa cho một cái lỗ lớn hoặc không gian rỗng.
→ Cả hai chữ đều mang ý nghĩa liên quan đến lỗ hoặc không gian trống, thường là những nơi kín đáo hoặc chỗ trũng.
Từ ghép thông dụng
窟窿
lỗ, hang
洞窟
hang động
岩窟
hang đá