Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khẩu ngữ sinh động; 窟窿 (kū long, long đọc nhẹ) thường xuất hiện trong ngữ cảnh nợ nần, thâm hụt ngân sách. Phân biệt với 漏洞 (lậu động — kẽ hở, lỗ hổng hệ thống/pháp lý).
Câu ví dụ
- 墙上有个窟窿,需要修补一下。
Trên tường có một lỗ thủng, cần vá lại.
- 他欠了一屁股债,窟窿越来越大。
Anh ta nợ đầm đìa, lỗ hổng tài chính ngày càng lớn.
- 公司财务出现了大窟窿,急需填补。
Tài chính công ty xuất hiện khoản thâm hụt lớn, cần bù đắp gấp.
- 老鼠在仓库的地板上打了个窟窿。
Con chuột đục một cái lỗ trên sàn nhà kho.
Kết hợp thường gặp
- 填窟窿
bù lỗ, lấp lỗ hổng
- 财务窟窿
lỗ hổng tài chính
- 打窟窿
đục lỗ
- 窟窿越来越大
lỗ ngày càng lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.