Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ lỗ thủng trên quần áo, tường hoặc nghĩa bóng là khoản nợ nần
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quật lung
Từng chữ
- 窟quậtcái hang, nhà hầm
- 窿lunglõm, trũng; cái hố
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ khẩu ngữ sinh động; 窟窿 (kū long, long đọc nhẹ) thường xuất hiện trong ngữ cảnh nợ nần, thâm hụt ngân sách. Phân biệt với 漏洞 (lậu động — kẽ hở, lỗ hổng hệ thống/pháp lý).
Câu ví dụ
- 墙上有个窟窿,需要修补一下。
Trên tường có một lỗ thủng, cần vá lại.
- 他欠了一屁股债,窟窿越来越大。
Anh ta nợ đầm đìa, lỗ hổng tài chính ngày càng lớn.
- 公司财务出现了大窟窿,急需填补。
Tài chính công ty xuất hiện khoản thâm hụt lớn, cần bù đắp gấp.
- 老鼠在仓库的地板上打了个窟窿。
Con chuột đục một cái lỗ trên sàn nhà kho.
Kết hợp thường gặp
- 填窟窿
bù lỗ, lấp lỗ hổng
- 财务窟窿
lỗ hổng tài chính
- 打窟窿
đục lỗ
- 窟窿越来越大
lỗ ngày càng lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.