Nghĩa tiếng Việt
kho chứa đồ vật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
库 là dạng giản thể của 庫 — hội ý: 广 (mái nhà rộng) + 车 (xe); chữ phồn 庫 mô tả 'nhà chứa xe' tức kho. Trong giản thể, 車 thay bằng 车 nhưng cấu trúc hội ý vẫn giữ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kù/kho, ngân hàng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khố": 广 (mái nhà) che chở 车 (xe) — nhà chứa xe ngày xưa là kho vũ khí, gợi nghĩa 'kho' trong 仓库 (kho), 车库 (gara), 水库 (hồ chứa), 数据库 (CSDL).
Gương Hán-Việt
'khố' trong 'kho khố' (Hán-Việt cổ), 'quốc khố'
Mở khoá kiến thức
Nắm 库 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 库, 车库, 仓库, 水库, 宝库, 数据库.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 库 là giản thể của 庫 — hội ý: 广 (mái nhà rộng, biểu nghĩa) + 車/车 (xe). Nghĩa gốc 'nhà chứa xe binh, kho vũ khí'. Về sau mở rộng sang 'kho chứa nói chung' (仓库, 水库) và trong thời hiện đại còn chỉ 'kho dữ liệu' (数据库).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 车停在车库里。
Xe đậu trong gara.
- 工厂有大仓库。
Nhà máy có kho lớn.
- 这个水库很深。
Hồ chứa nước này rất sâu.
- 程序员管理数据库。
Lập trình viên quản lý cơ sở dữ liệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.