Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chē*kù车

Nghĩa tiếng Việt

nhà để xe

Âm Hán Việt

xa khố

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 车 (xe cộ)

4 nét

Bộ: 广 (nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ chỉ địa điểm sau các giới từ như 在 (ở), 进 (vào) hoặc động từ 建 (xây dựng)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xa khố

Từng chữ

  • 车xacái xe
  • 库khốkho chứa đồ vật

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ nhà để xe. Dùng bãi đỗ xe.

Câu ví dụ

  • 车库满了Chēkù mǎn le thanh 1

    Nhà để xe đầy

  • 地下车库Dìxià chēkù thanh 4

    Nhà để xe dưới đất

  • 把车放进车库Bǎ chē fàngjìn chēkù thanh 3

    Đưa xe vào nhà để xe

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.