Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kho chứa đồ vật

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

库 là dạng giản thể của 庫 — hội ý: 广 (mái nhà rộng) + 车 (xe); chữ phồn 庫 mô tả 'nhà chứa xe' tức kho. Trong giản thể, 車 thay bằng 车 nhưng cấu trúc hội ý vẫn giữ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //kho, ngân hàng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khố": 广 (mái nhà) che chở 车 (xe) — nhà chứa xe ngày xưa là kho vũ khí, gợi nghĩa 'kho' trong 仓库 (kho), 车库 (gara), 水库 (hồ chứa), 数据库 (CSDL).

Gương Hán-Việt

'khố' trong 'kho khố' (Hán-Việt cổ), 'quốc khố'

Mở khoá kiến thức

Nắm 库 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 库, 车库, 仓库, 水库, 宝库, 数据库.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

库 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 库 là giản thể của 庫 — hội ý: 广 (mái nhà rộng, biểu nghĩa) + 車/车 (xe). Nghĩa gốc 'nhà chứa xe binh, kho vũ khí'. Về sau mở rộng sang 'kho chứa nói chung' (仓库, 水库) và trong thời hiện đại còn chỉ 'kho dữ liệu' (数据库).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 车停在车库里。chē tíng zài chē kù lǐ. thanh 1

    Xe đậu trong gara.

  • 工厂有大仓库。gōng chǎng yǒu dà cāng kù. thanh 1

    Nhà máy có kho lớn.

  • 这个水库很深。zhè gè shuǐ kù hěn shēn. thanh 4

    Hồ chứa nước này rất sâu.

  • 程序员管理数据库。chéng xù yuán guǎn lǐ shù jù kù. thanh 2

    Lập trình viên quản lý cơ sở dữ liệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kù, đồng Hán-Việt 'khố', nghĩa khác (裤 = quần), dễ nhầm

  • đều có 车 bên trong, dễ nhầm tự dạng

  • cùng bộ 广, cấu trúc 广+phần dưới giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.