Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa数据库 là thuật ngữ IT phổ biến, viết tắt thành DB trong tài liệu kỹ thuật; MySQL, PostgreSQL, MongoDB đều là các loại 数据库.
Câu ví dụ
- 公司使用数据库管理客户信息。
Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu để quản lý thông tin khách hàng.
- 这个数据库存储了数百万条记录。
Cơ sở dữ liệu này lưu trữ hàng triệu bản ghi.
- 学习SQL是操作数据库的基础。
Học SQL là nền tảng để thao tác với cơ sở dữ liệu.
- 数据库设计对系统性能影响很大。
Thiết kế cơ sở dữ liệu ảnh hưởng lớn đến hiệu năng hệ thống.
Kết hợp thường gặp
- 关系型数据库
cơ sở dữ liệu quan hệ (relational DB)
- 数据库管理
quản trị cơ sở dữ liệu
- 数据库设计
thiết kế cơ sở dữ liệu
- 数据库服务器
máy chủ cơ sở dữ liệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.