Từ vựng tiếng TrungTrợ động từ能愿动词Động từ动词
yīng应
應

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó

Âm Hán Việt

ứng, ưng

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 应 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
广
Số nét
7 nét

应 là dạng giản thể của 應, lấy từ chữ thảo. Chữ phồn thể 應 vốn là chữ hình thanh, có 鷹 (ưng – chim ưng) làm bộ biểu âm và 心 "tâm" làm bộ biểu nghĩa: trong lòng "đáp lại", "ứng đáp". Bản giản thể giữ phần khung 广 và rút gọn phần trong.

Loại từ & cách dùng

Trợ động từ能愿动词Động từ动词

Thường làm trợ động từ đứng trước động từ chính để biểu thị nghĩa vụ hoặc bổn phận phải làm gì.

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yīng/nên
  • /yīng/trong lúc; theo

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ứng, ưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ưng": dưới mái nhà 广, người đáp lại từng tiếng gọi – đối đáp đúng lúc nên "应" nghĩa là nên, phải, đáp lại, ứng phó.

Gương Hán-Việt

"ưng" trong ưng thuận, ưng phó (ứng phó), thích ứng, phản ứng, đáp ứng.

Mở khoá kiến thức

Nhớ 应 mở khoá: 应该, 反应, 适应, 答应, 应用, 应付, 响应.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

应 bronze 1
Kim văn
应 seal 1
Tiểu triện
应 liushutong 1应 liushutong 2应 liushutong 3应 liushutong 4
Lục thư thông

应 là dạng giản thể từ chữ thảo của 應. Trong chữ phồn thể 應, phần trên 雁/鷹 (chim ưng) là bộ biểu âm, phần dưới 心 (tâm) là bộ biểu nghĩa: ý chỉ trong lòng đáp lại, ứng đáp. Vì vậy 应 mang các nghĩa "đáp lại, ứng phó, nên, phải". Khi giản hoá, phần biểu âm rút gọn còn 𭕄 và phần biểu nghĩa 心 mất đi, chỉ giữ lại khung 广.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3应yīng thanh 1该gāi thanh 1早zǎo thanh 3点diǎn thanh 3睡shuì thanh 4觉jiào. thanh 4。

    Tôi nên đi ngủ sớm hơn.

  • 他tā thanh 1答dā thanh 1应ying thanh 5了le thanh 5我wǒ thanh 3的de thanh 5请qǐng thanh 3求qiú. thanh 2。

    Anh ấy đã đồng ý lời đề nghị của tôi.

  • 她tā thanh 1很hěn thanh 3快kuài thanh 4适shì thanh 4应yìng thanh 4了le thanh 5新xīn thanh 1环huán thanh 2境jìng. thanh 4。

    Cô ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.

  • 老lǎo thanh 3师shī thanh 1对duì thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5的de thanh 5反fǎn thanh 3应yìng thanh 4很hěn thanh 3满mǎn thanh 3意yì. thanh 4。

    Cô giáo hài lòng với phản ứng của chúng tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 应

    phồn thể 應 và giản thể 应 dễ lẫn khi đọc văn bản cũ

  • 英

    đồng âm yīng, học sinh hay viết nhầm khi nghe

  • 庆

    cùng khung 广, phần trong gần giống, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.