Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là các lời kêu gọi, chính sách hoặc phong trào tập thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hưởng ứng
Từng chữ
- 响hưởngvọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)
- 应ứngứng phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công nghệ (phản hồi hệ thống) hoặc xã hội (hồi ứng lời kêu gọi).
Câu ví dụ
- 积极响应号召
Phản hồi tích cực lời kêu gọi
- 没有响应
Không có phản hồi
- 响应很快
Phản hồi rất nhanh
- 响应客户需求
Hồi ứng nhu cầu khách hàng
- 得到广泛响应
Được phản hồi rộng rãi
Kết hợp thường gặp
- 积极响应
phản hồi tích cực
- 响应号召
hồi ứng lời kêu gọi
- 响应速度
tốc độ phản hồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.