Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong công nghệ (phản hồi hệ thống) hoặc xã hội (hồi ứng lời kêu gọi).
Câu ví dụ
- 积极响应号召
Phản hồi tích cực lời kêu gọi
- 没有响应
Không có phản hồi
- 响应很快
Phản hồi rất nhanh
- 响应客户需求
Hồi ứng nhu cầu khách hàng
- 得到广泛响应
Được phản hồi rộng rãi
Kết hợp thường gặp
- 积极响应
phản hồi tích cực
- 响应号召
hồi ứng lời kêu gọi
- 响应速度
tốc độ phản hồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.