Từ vựng tiếng Trung
xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

vọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

响 (phồn thể 響) = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: âm thanh) + 向 (Hướng, biểu âm); chữ hình thanh — âm thanh vang ra. Bản giản thể đã rút gọn 響 (gồm 鄉+音) thành 口+向.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiǎng/phát ra âm thanh, kêu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưởng": miệng 口 thốt ra âm vang về một hướng 向 — hưởng là tiếng vang, là âm hưởng, là ảnh hưởng.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'ảnh hưởng', 'âm hưởng', 'hưởng ứng', 'hồi hưởng' (tiếng vang).

Mở khoá kiến thức

Biết 响 mở khoá hệ từ Hán-Việt về âm thanh và tác động: ảnh hưởng, âm hưởng, hưởng ứng, vang hưởng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

响 bigseal 1
Đại triện
响 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 響 (giản thể 响) là chữ hình thanh: bộ 音 (âm thanh) cho nghĩa, 鄉 cho âm. Nghĩa gốc 'tiếng vang', mở rộng thành 'vang động, có tiếng vang, ảnh hưởng'. Bản giản thể 响 dùng 口 (miệng — nguồn phát âm) thay 音, và 向 thay 鄉 cho dễ viết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 电话响了。diànhuà xiǎng le. thanh 4

    Điện thoại reo rồi.

  • 这首歌很响亮。zhè shǒu gē hěn xiǎngliàng. thanh 4

    Bài hát này rất vang.

  • 他对我影响很大。tā duì wǒ yǐngxiǎng hěn dà. thanh 1

    Anh ấy ảnh hưởng đến tôi rất lớn.

  • 请别这么响。qǐng bié zhème xiǎng. thanh 3

    Xin đừng ồn như thế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 向 là thanh phù, dễ viết thiếu 口

  • đồng âm 'xiǎng', dễ lẫn nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.