Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm tân ngữ cho các động từ như nghe, sáng tác hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao hưởng nhạc
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 响hưởngvọng lại; tiếng vọng tiếng vang; điểm (giờ)
- 乐nhạcsung sướng
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Nhạc giao hưởng là thể loại nhạc cổ điển phương Tây.
Câu ví dụ
- 听交响乐
Nghe nhạc giao hưởng
- 交响乐演奏会
Buổi diễn nhạc giao hưởng
- 贝多芬的交响乐
Nhạc giao hưởng của Beethoven
Kết hợp thường gặp
- 交响乐演奏
diễn nhạc giao hưởng
- 交响乐作品
tác phẩm nhạc giao hưởng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.