Từ vựng tiếng Trung
xiǎng*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

Hưởng khởi — vang lên, cất lên (âm thanh bắt đầu vang ra).

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

响起 thường dùng để mô tả một âm thanh đột ngột cất lên từ trạng thái im lặng, mang sắc thái khởi đầu.

Câu ví dụ

  • 电话铃声响起来了。Diànhuà língshēng xiǎng qǐlai le. thanh 4

    Chuông điện thoại reo lên rồi.

  • 音乐响起,大家开始跳舞。Yīnyuè xiǎng qǐ, dàjiā kāishǐ tiàowǔ. thanh 1

    Nhạc vang lên, mọi người bắt đầu nhảy múa.

  • 远处响起了枪声。Yuǎnchù xiǎng qǐle qiāngshēng. thanh 3

    Tiếng súng vang lên từ phía xa.

  • 掌声响起时,他感动得流泪了。Zhǎngshēng xiǎng qǐ shí, tā gǎndòng de liúlèi le. thanh 3

    Khi tiếng vỗ tay vang lên, anh ấy xúc động đến rơi lệ.

Kết hợp thường gặp

  • 掌声响起zhǎngshēng xiǎng qǐ thanh 3

    tiếng vỗ tay vang lên

  • 警报响起jǐngbào xiǎng qǐ thanh 3

    còi báo động vang lên

  • 音乐响起yīnyuè xiǎng qǐ thanh 1

    âm nhạc cất lên

  • 铃声响起língshēng xiǎng qǐ thanh 2

    tiếng chuông reo lên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.