Từ vựng tiếng Trung
yīn*xiǎng

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh, âm hưởng, hệ thống loa

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (âm thanh)

9 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

音响 có thể chỉ âm thanh nói chung, hoặc chỉ hệ thống loa/máy phát âm thanh. Trong ngữ cảnh hiện đại thường dùng cho thiết bị điện tử.

Câu ví dụ

  • 音响效果很好Yīnxiǎng xiàoguǒ hěn hǎo thanh 1

    Hiệu ứng âm thanh rất tốt

  • 购买音响Gòumǎi yīnxiǎng thanh 4

    Mua hệ thống loa

  • 音响设备yīnxiǎng shèbèi thanh 1

    Thiết bị âm thanh

Kết hợp thường gặp

  • 音响效果yīnxiǎng xiàoguǒ thanh 1

    hiệu ứng âm thanh

  • 汽车音响qìchē yīnxiǎng thanh 4

    loa xe hơi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.