Nghĩa tiếng Việt
âm, tiếng
Âm Hán Việt
âm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 音
- Số nét
- 9 nét
音 vốn là chữ chỉ sự, dựa trên cấu trúc của 言 "lời nói" với thêm một nét ngang trong 口 (miệng), tượng trưng cho âm thanh bị nén lại, khác với lời nói rõ ràng. Vì vậy 音 nghĩa là âm thanh, tiếng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ thường kết hợp với các từ khác để chỉ giọng nói, tiếng nhạc hoặc tin tức.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: âm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "âm": người đứng 立 phát ra tiếng từ miệng 日 (vốn là 口 có thêm nét bịt) – âm thanh phát ra thành "âm"; nên 音 nghĩa là âm thanh, tiếng.
Gương Hán-Việt
"âm" trong âm thanh, âm nhạc, ngữ âm, phát âm, âm tiết, phúc âm.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 音 mở khoá: 音乐, 声音, 发音, 拼音, 录音, 噪音, 口音, 语音.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
音 dựa trên cấu trúc của 言 (lời nói) với một nét ngang được thêm vào trong phần 口 (miệng), tạo thành hình giống 甘. Thuyết văn ghi: "từ 言 chứa thêm một nét ngang". Nét ngang được thêm vào tượng trưng cho miệng bị khép một phần, biểu thị âm thanh bị nén hoặc lẩm bẩm – đối lập với 言 "lời nói rõ ràng". Vì vậy 音 mang nghĩa "âm thanh, tiếng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc.
- 他的声音很好听。
Giọng anh ấy rất hay.
- 我的发音不太好。
Phát âm của tôi không tốt lắm.
- 请把拼音写下来。
Hãy viết pinyin ra đây.
- 他听见了敲门的声音。
Anh ấy nghe thấy tiếng gõ cửa
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.