Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

xưa, cũ, trước kia; đêm

Âm Hán Việt

tích

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 昔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

昔 là chữ hội ý theo giáp cốt văn. Hình ảnh thảm hoạ/lũ lụt (𡿧) nhấn chìm mặt trời (日) — những ngày tháng xa xưa khi lụt lội đã qua đi. Shuowen giải thích khác: hai miếng thịt (仌) phơi khô dưới nắng (日). Cả hai đều gợi ý quá khứ, ngày xưa.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm danh từ chỉ thời gian hoặc phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": mặt trời (日) bị lũ lụt (龷) nhấn chìm — những ngày tháng xa xưa, "tích" là ngày cũ đã qua, như "tích sự" hay "hoài tích".

Gương Hán-Việt

"tích" trong "tích sự" (chuyện xưa), "hoài tích" (nhớ chuyện cũ); 昔日 (tích nhật = ngày xưa)

Mở khoá kiến thức

Biết 昔 (tích) mở khoá: 昔日 (tích nhật — ngày xưa), 今昔 (kim tích — xưa và nay), 往昔 (vãng tích — ngày xưa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

昔 oracle 1
Giáp cốt văn
昔 bronze 1
Kim văn
昔 silk 1
Bạch thư
昔 bigseal 1
Đại triện
昔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, giáp cốt văn của 昔 là hội ý: thảm hoạ/lũ lụt (𡿧) nhấn chìm mặt trời (日) — thời điểm lụt lội đã trở thành quá khứ. Shuowen giải thích khác: hai miếng thịt (仌) phơi dưới nắng (日), là dạng gốc của 腊 (thịt khô). Chữ này không liên quan đến 展, 共, hay 散 dù hình dạng giống nhau.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 昔日的同学如今各奔东西。Xī rì de tóngxué rújīn gè bèn dōngxī. thanh 1

    Bạn bè ngày xưa nay mỗi người một ngả.

  • 今昔相比,变化很大。Jīn xī xiāng bǐ, biànhuà hěn dà. thanh 1

    So sánh xưa và nay, thay đổi rất lớn.

  • 往昔的岁月令人怀念。Wǎngxī de suìyuè lìng rén huáiniàn. thanh 3

    Những năm tháng ngày xưa khiến người ta nhớ nhung.

  • 昔日重现。xīrì chóngxiàn thanh 1

    Ngày xưa hiện về

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt "tích" và cùng có 昔 làm bộ phận, nhưng 惜 bộ tâm 忄, nghĩa là tiếc

  • cùng âm cuò (khác với xī), nhưng về hình dạng dễ nhầm với một số nét của 昔

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.