Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Xiūxīdédé
xiànjǐng

Nghĩa tiếng Việt

bẫy Thucydides

Âm Hán Việt

tu tích để đức hãm tỉnh

6 chữ56 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

8 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

15 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

10 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong quan hệ quốc tế để chỉ nguy cơ xung đột giữa cường quốc cũ và mới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tu tích để đức hãm tỉnh

Từng chữ

  • tutu hành; tu sửa
  • tíchxưa, cũ, trước kia; đêm
  • đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
  • đứcđạo đức, thiện; ơn, ân; nước Đức
  • hãmvùi lấp; hãm hại; phá hoại
  • tỉnhhố làm bẫy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.