Nghĩa tiếng Việt
vùi lấp; hãm hại; phá hoại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陷 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: đất, gò) + 臽 (Hãm, biểu âm); chữ hình thanh. 臽 là dạng tượng hình gốc của chữ này (người rơi vào bẫy), về sau thêm 阜 để phân biệt. Nghĩa gốc là rơi xuống hố bẫy.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xiàn/chìm xuống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hãm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hãm": trên gò đất (阝) có hố bẫy (臽) — hãm, rơi bẫy, mắc kẹt.
Gương Hán-Việt
hãm hại, bẫy hãm, vu hãm
Mở khoá kiến thức
Biết 陷 (hãm) mở khoá: rơi vào (陷入), cái bẫy (陷阱), vu hại (陷害), khiếm khuyết (缺陷).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 陷 là chữ hình thanh: 阜 (đất/gò, biểu nghĩa) + 臽 (biểu âm, có nghĩa rơi vào bẫy). 臽 là dạng nguyên sơ hơn — đã có nghĩa rơi bẫy. 阜 được thêm vào sau để phân biệt. Nghĩa gốc: rơi xuống hố; mở rộng sang rơi vào tình huống xấu (陷入), vu hại (陷害), cái bẫy (陷阱), khiếm khuyết (缺陷).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他陷入了严重的债务危机。
Anh ấy rơi vào khủng hoảng nợ nần nghiêm trọng.
- 他被同事诬陷,感到非常委屈。
Anh ấy bị đồng nghiệp vu oan, cảm thấy rất oan ức.
- 猎人在森林里设了一个陷阱。
Người thợ săn đặt bẫy trong rừng.
- 这个产品存在明显的缺陷。
Sản phẩm này có khiếm khuyết rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.