Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

nhân bánh

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馅 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thức ăn) + 臽 (Hãm, biểu âm). Đây là dạng giản thể của 餡 (phồn thể). Wiktionary xác nhận là 馅 là giản thể của 餡 — không có phân tích ls riêng, nhưng cấu trúc phono-semantic rõ ràng: 食 (饣) cho nghĩa, 臽 cho âm xiàn.

Hán-Việt: hãm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãm": thức ăn (饣) bị nhốt vào hầm bẫy (臽) — đó là phần nhân bánh được giấu bên trong.

Gương Hán-Việt

"hãm" trong 馅料 (hãm liệu — nguyên liệu làm nhân); 饺子馅 (nhân sủi cảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 馅 mở khoá 馅料 (nhân bánh), 饺子馅 (nhân sủi cảo), 馅饼 (bánh nhân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 馅 (hãm) là dạng giản thể của 餡, gồm bộ 食 (饣 — Thực) biểu nghĩa chỉ thức ăn; 臽 (Hãm) biểu âm cho âm xiàn. Nghĩa gốc: nhân bánh — phần thức ăn được nhét vào bên trong. Hình ảnh bộ 食 với phần nhân (臽 — cái hố/hầm) gợi ý thứ được bọc kín bên trong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饺子馅里有猪肉和白菜。jiǎozi xiàn lǐ yǒu zhūròu hé báicài. thanh 3

    Nhân sủi cảo gồm thịt heo và cải thảo.

  • 这个月饼馅很甜。zhège yuèbǐng xiàn hěn tián. thanh 4

    Nhân bánh trung thu này rất ngọt.

  • 她在做馅儿。tā zài zuò xiànr. thanh 1

    Cô ấy đang làm nhân bánh.

  • 这种馅饼在北方很常见。zhè zhǒng xiànbǐng zài běifāng hěn chángjiàn. thanh 4

    Loại bánh nhân này rất phổ biến ở miền Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "hãm" và âm xiàn, 陷 có bộ 阜 (sụp xuống, hãm hại) — dễ nhầm

  • cùng âm xiàn, nhưng 现 có bộ 王 (hiện tại, tiền mặt)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.