Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

vùi lấp; hãm hại; phá hoại

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陷 = 阝(Phụ, biểu nghĩa: đất, gò) + 臽 (Hãm, biểu âm); chữ hình thanh. 臽 là dạng tượng hình gốc của chữ này (người rơi vào bẫy), về sau thêm 阜 để phân biệt. Nghĩa gốc là rơi xuống hố bẫy.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiàn/chìm xuống

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hãm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãm": trên gò đất (阝) có hố bẫy (臽) — hãm, rơi bẫy, mắc kẹt.

Gương Hán-Việt

hãm hại, bẫy hãm, vu hãm

Mở khoá kiến thức

Biết 陷 (hãm) mở khoá: rơi vào (陷入), cái bẫy (陷阱), vu hại (陷害), khiếm khuyết (缺陷).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陷 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 陷 là chữ hình thanh: 阜 (đất/gò, biểu nghĩa) + 臽 (biểu âm, có nghĩa rơi vào bẫy). 臽 là dạng nguyên sơ hơn — đã có nghĩa rơi bẫy. 阜 được thêm vào sau để phân biệt. Nghĩa gốc: rơi xuống hố; mở rộng sang rơi vào tình huống xấu (陷入), vu hại (陷害), cái bẫy (陷阱), khiếm khuyết (缺陷).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他陷入了严重的债务危机。tā xiànrù le yánzhòng de zhàiwù wéijī. thanh 1

    Anh ấy rơi vào khủng hoảng nợ nần nghiêm trọng.

  • 他被同事诬陷,感到非常委屈。tā bèi tóngshì wūxiàn, gǎndào fēicháng wěiqu. thanh 1

    Anh ấy bị đồng nghiệp vu oan, cảm thấy rất oan ức.

  • 猎人在森林里设了一个陷阱。lièrén zài sēnlín lǐ shè le yī gè xiànjǐng. thanh 4

    Người thợ săn đặt bẫy trong rừng.

  • 这个产品存在明显的缺陷。zhège chǎnpǐn cúnzài míngxiǎn de quēxiàn. thanh 4

    Sản phẩm này có khiếm khuyết rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 阝, âm xiǎn gần xiàn; 险 là nguy hiểm, 陷 là rơi bẫy

  • cùng âm xiàn, đều là 阝 bên trái; 限 là giới hạn, 陷 là hố bẫy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.