Từ vựng tiếng Trung
xiàn*hài

Nghĩa tiếng Việt

Hãm hại, vu oan — cố tình bày mưu đặt bẫy để người khác bị tội oan hoặc gặp tai họa. Hán-Việt: hãm hại.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đồi núi)

10 nét

Bộ: (mái nhà)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang nghĩa tiêu cực rõ rệt, nhấn mạnh hành động có chủ đích; phân biệt với 伤害 (thương hại — gây tổn thương thể xác/tinh thần, không nhất thiết cố ý).

Câu ví dụ

  • 他被对手陷害,蒙受了不白之冤。Tā bèi duìshǒu xiànhài, méngshòu le bù bái zhī yuān. thanh 1

    Anh ấy bị đối thủ hãm hại, chịu oan ức không thể giải tỏa.

  • 有人故意陷害他,让他失去工作。Yǒu rén gùyì xiànhài tā, ràng tā shīqù gōngzuò. thanh 3

    Có người cố ý hãm hại anh ta, khiến anh mất việc làm.

  • 他申诉说自己是被人陷害的。Tā shēnsù shuō zìjǐ shì bèi rén xiànhài de. thanh 1

    Anh ta kháng cáo rằng mình bị người khác hãm hại.

  • 不要相信那些陷害好人的谣言。Bùyào xiāngxìn nàxiē xiànhài hǎorén de yáoyán. thanh 4

    Đừng tin vào những tin đồn nhằm hãm hại người tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 蓄意陷害xùyì xiànhài thanh 4

    cố tình hãm hại có tính toán

  • 被人陷害bèi rén xiànhài thanh 4

    bị người khác hãm hại

  • 陷害无辜xiànhài wúgū thanh 4

    hãm hại người vô tội

  • 诬陷陷害wūxiàn xiànhài thanh 1

    vu oan hãm hại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.