Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ, thường đi với các động từ như đào, rơi vào, thiết lập hoặc phát hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hãm tỉnh
Từng chữ
- 陷hãmvùi lấp; hãm hại; phá hoại
- 阱tỉnhhố làm bẫy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (bẫy thú) và nghĩa bóng (cạm bẫy, mưu kế); nghĩa bóng phổ biến hơn trong văn hiện đại.
Câu ví dụ
- 猎人在森林里设了陷阱。
Thợ săn đặt bẫy trong rừng.
- 他没想到这是对方设下的陷阱。
Anh ấy không ngờ đây là cái bẫy mà đối phương giăng ra.
- 合同里隐藏着许多法律陷阱。
Hợp đồng ẩn chứa nhiều cạm bẫy pháp lý.
- 掉入陷阱后,他才意识到被骗了。
Sau khi sa bẫy, anh mới nhận ra mình bị lừa.
Kết hợp thường gặp
- 设陷阱
giăng bẫy, đặt bẫy
- 掉入陷阱
rơi vào bẫy
- 法律陷阱
bẫy pháp lý
- 避开陷阱
tránh bẫy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.