Từ vựng tiếng Trung
xiàn*jǐng

Nghĩa tiếng Việt

Cái bẫy — hố đào hoặc cơ chế ngầm để bắt thú/người; nghĩa bóng: mưu kế ngầm, cạm bẫy khó nhận ra.

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò đất)

11 nét

Bộ: (đồi, gò đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cả nghĩa đen (bẫy thú) và nghĩa bóng (cạm bẫy, mưu kế); nghĩa bóng phổ biến hơn trong văn hiện đại.

Câu ví dụ

  • 猎人在森林里设了陷阱。Lièrén zài sēnlín lǐ shèle xiànjǐng. thanh 4

    Thợ săn đặt bẫy trong rừng.

  • 他没想到这是对方设下的陷阱。Tā méi xiǎngdào zhè shì duìfāng shè xià de xiànjǐng. thanh 1

    Anh ấy không ngờ đây là cái bẫy mà đối phương giăng ra.

  • 合同里隐藏着许多法律陷阱。Hétong lǐ yǐncángzhe xǔduō fǎlǜ xiànjǐng. thanh 2

    Hợp đồng ẩn chứa nhiều cạm bẫy pháp lý.

  • 掉入陷阱后,他才意识到被骗了。Diào rù xiànjǐng hòu, tā cái yìshídào bèi piànle. thanh 4

    Sau khi sa bẫy, anh mới nhận ra mình bị lừa.

Kết hợp thường gặp

  • 设陷阱shè xiànjǐng thanh 4

    giăng bẫy, đặt bẫy

  • 掉入陷阱diào rù xiànjǐng thanh 4

    rơi vào bẫy

  • 法律陷阱fǎlǜ xiànjǐng thanh 3

    bẫy pháp lý

  • 避开陷阱bìkāi xiànjǐng thanh 4

    tránh bẫy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.