Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả nghĩa đen (bẫy thú) và nghĩa bóng (cạm bẫy, mưu kế); nghĩa bóng phổ biến hơn trong văn hiện đại.
Câu ví dụ
- 猎人在森林里设了陷阱。
Thợ săn đặt bẫy trong rừng.
- 他没想到这是对方设下的陷阱。
Anh ấy không ngờ đây là cái bẫy mà đối phương giăng ra.
- 合同里隐藏着许多法律陷阱。
Hợp đồng ẩn chứa nhiều cạm bẫy pháp lý.
- 掉入陷阱后,他才意识到被骗了。
Sau khi sa bẫy, anh mới nhận ra mình bị lừa.
Kết hợp thường gặp
- 设陷阱
giăng bẫy, đặt bẫy
- 掉入陷阱
rơi vào bẫy
- 法律陷阱
bẫy pháp lý
- 避开陷阱
tránh bẫy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.