Từ vựng tiếng Trung
quē*xiàn缺
陷
Nghĩa tiếng Việt
khiếm khuyết
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
缺
Bộ: 缶 (đồ đất nung)
10 nét
陷
Bộ: 阝 (đống đất)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '缺' gồm bộ '缶' (đồ đất nung) và bộ '夬' (cắt quyết). Tượng trưng cho việc thiếu hụt hay không đủ đầy.
- Chữ '陷' gồm bộ '阝' (đống đất) và bộ '臽' (địa thế thấp). Hình ảnh diễn tả việc rơi vào bẫy hoặc lún xuống.
→ Khi kết hợp, '缺陷' có nghĩa là sự thiếu sót hoặc khuyết điểm.
Từ ghép thông dụng
缺点
khuyết điểm
缺乏
thiếu hụt
陷阱
bẫy