Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
quē*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

khiếm khuyết

Âm Hán Việt

khuyết hãm

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồ đất nung)

10 nét

Bộ: (đống đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ sự không hoàn hảo về mặt sinh lý, kỹ thuật hoặc cấu trúc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khuyết hãm

Từng chữ

  • khuyếtsứt, mẻ; thiếu sót
  • hãmvùi lấp; hãm hại; phá hoại

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 缺陷 (quē*xiàn). Hán-Việt: khuyet hãm.

Câu ví dụ

  • 缺陷 — khiếm khuyết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.