Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường đi kèm với các tân ngữ trừu tượng chỉ hoàn cảnh khó khăn như cảnh ngộ, suy nghĩ, khủng hoảng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hãm nhập
Từng chữ
- 陷hãmvùi lấp; hãm hại; phá hoại
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ rơi vào.
Câu ví dụ
- 他的公司目前陷入了经济危机。
Công ty của anh ấy hiện tại đang rơi vào khủng hoảng kinh tế.
- 听完这个消息,他陷入了沉思。
Nghe xong tin này, anh ấy rơi vào trầm tư.
- 战争让这个国家陷入了混乱。
Chiến tranh đã khiến đất nước này rơi vào hỗn loạn.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.