Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ chỉ người bị hại, biểu thị hành vi cố ý đổ oan
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vu hãm
Từng chữ
- 诬vuxằng bậy (không mà nói có)
- 陷hãmvùi lấp; hãm hại; phá hoại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诬陷 nặng hơn 诬告 (vu cáo — chỉ tố cáo sai) vì có thêm yếu tố 陷 (hãm hại có chủ đích, thường bằng cách dựng bẫy hoặc bịa chứng cứ).
Câu ví dụ
- 他被坏人诬陷,在监狱里待了三年。
Anh ấy bị kẻ xấu vu hãm, ngồi tù ba năm.
- 法庭最终证明他是被诬陷的。
Tòa án cuối cùng chứng minh anh ấy bị vu hãm.
- 诬陷他人是严重的违法行为。
Vu hãm người khác là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
- 他决心洗清被诬陷的冤屈。
Anh ấy quyết tâm rửa sạch nỗi oan bị vu hãm.
Kết hợp thường gặp
- 被诬陷
bị vu hãm
- 诬陷好人
vu hãm người tốt
- 遭到诬陷
bị vu hãm, chịu oan khuất
- 诬陷罪
tội vu khống, tội vu hãm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.