Từ vựng tiếng Trung
yìng*fù

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 应: Bộ '广' (rộng) thể hiện sự bao quát, kết hợp với phần âm '心' (tâm) để tạo thành ý nghĩa là phản ứng hoặc đáp lại.
  • 付: Bộ '亻' (người) thể hiện hành động của con người, kết hợp với phần âm '寸' (tấc) để chỉ việc đưa đồ hoặc trả tiền.

应付: Chỉ sự ứng xử hoặc xử lý tình huống một cách đơn giản, thường là tạm thời hoặc không quá nghiêm túc.

Từ ghép thông dụng

应付yìngfù

đối phó

应付自如yìngfù zìrú

ứng phó một cách dễ dàng

应付账款yìngfù zhàngkuǎn

phải trả (kế toán)