Từ vựng tiếng Trung
xiāng*yìng相
应
Nghĩa tiếng Việt
tương ứng
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
应
Bộ: 广 (rộng lớn)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '相' gồm có bộ '木' (cây) và bộ '目' (mắt). Điều này có thể gợi nhớ rằng nhìn một cái cây.
- Chữ '应' gồm có bộ '广' (rộng lớn) và phần còn lại là '丶' và '小'. Điều này có thể gợi nhớ rằng để đáp ứng điều gì đó, cần phải có sự rộng lượng và chú ý đến chi tiết nhỏ.
→ Biểu thị sự phù hợp hoặc đáp ứng lẫn nhau.
Từ ghép thông dụng
响应
hưởng ứng
相应
tương ứng
反应
phản ứng