Nghĩa tiếng Việt
ngực; chịu, đương lấy; đánh; cương ngựa, đai ngựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膺 = 𤸰 (biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể); chữ hình thanh. Bộ 肉/月 chỉ đây liên quan đến cơ thể, còn 𤸰 cung cấp âm yīng.
Hán-Việt: ưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: bộ thịt (肉 — nhục) ở ngực — 膺 là lồng ngực, nơi gánh chịu trách nhiệm.
Gương Hán-Việt
ưng trong 膺选 (ưng tuyển — được tuyển chọn), 胸膺 (hung ưng — ngực)
Mở khoá kiến thức
Biết 膺 mở khoá từ văn chương/trang trọng 膺选 (được vinh dự chọn), 胸膺 (ngực lòng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膺 là chữ hình thanh: bộ 肉 (nhục — thịt, cơ thể) biểu nghĩa, còn 𤸰 biểu âm. Nghĩa gốc là ngực, lồng ngực. Mở rộng sang nghĩa 'gánh chịu, đón nhận' (膺选 — được chọn/được bầu) và 'đánh dẹp kẻ thù' trong văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他膺选为本届最佳运动员。
Anh ấy được vinh dự bầu chọn là vận động viên xuất sắc nhất kỳ này.
- 胸膺是古文中指胸部的词语。
Hung ưng là từ cổ văn chỉ vùng ngực.
- 他义愤填膺,拍案而起。
Anh ấy tức giận căm phẫn đầy lòng, đập bàn đứng dậy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.