Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

ngực; chịu, đương lấy; đánh; cương ngựa, đai ngựa

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膺 = 𤸰 (biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể); chữ hình thanh. Bộ 肉/月 chỉ đây liên quan đến cơ thể, còn 𤸰 cung cấp âm yīng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ưng

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: bộ thịt (肉 — nhục) ở ngực — 膺 là lồng ngực, nơi gánh chịu trách nhiệm.

Gương Hán-Việt

ưng trong 膺选 (ưng tuyển — được tuyển chọn), 胸膺 (hung ưng — ngực)

Mở khoá kiến thức

Biết 膺 mở khoá từ văn chương/trang trọng 膺选 (được vinh dự chọn), 胸膺 (ngực lòng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 膺 là chữ hình thanh: bộ 肉 (nhục — thịt, cơ thể) biểu nghĩa, còn 𤸰 biểu âm. Nghĩa gốc là ngực, lồng ngực. Mở rộng sang nghĩa 'gánh chịu, đón nhận' (膺选 — được chọn/được bầu) và 'đánh dẹp kẻ thù' trong văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他膺选为本届最佳运动员。Tā yīng xuǎn wéi běn jiè zuì jiā yùndòng yuán. thanh 1

    Anh ấy được vinh dự bầu chọn là vận động viên xuất sắc nhất kỳ này.

  • 胸膺是古文中指胸部的词语。Xiōng yīng shì gǔwén zhōng zhǐ xiōngbù de cíyǔ. thanh 1

    Hung ưng là từ cổ văn chỉ vùng ngực.

  • 他义愤填膺,拍案而起。Tā yìfèn tián yīng, pāi àn ér qǐ. thanh 1

    Anh ấy tức giận căm phẫn đầy lòng, đập bàn đứng dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yīng, dễ nhầm khi gõ pinyin

  • cùng âm yīng, cùng sắc thái anh hùng, dũng cảm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.